Muốn trở thành công chức ở Hàn Quốc thì phải làm gì? Ngày nay, câu trả lời quen thuộc nhất là thi. Hàn Quốc có các kỳ tuyển dụng cạnh tranh công khai cho ngạch 5, 7 và 9; môn thi và phỏng vấn thay đổi theo nhóm chức vụ. Vượt qua các vòng này, ứng viên có thể được bổ nhiệm theo thủ tục của nhà nước. Với người Hàn, cách làm ấy quá quen thuộc. Nhưng thử đặt một câu hỏi lạ hơn: tại sao nhà nước lại phải dùng kỳ thi để chọn người giao những công việc công quan trọng? Nhà vua hoàn toàn có thể bổ nhiệm người mình thích. Người sinh ra trong gia đình quyền thế có thể được trao một gwanjik (官職, chức vụ nhà nước). Chức vụ cũng có thể bị đem bán. Hoặc nhà nước có thể tuyển những đứa trẻ có năng lực từ sớm, tự đào tạo rồi biến họ thành quan lại. Nhiều nền văn minh trên thế giới đã làm theo những cách đó. Thế nhưng trong lịch sử Hàn Quốc, từ rất sớm một câu trả lời cứ lặp đi lặp lại: hãy cho họ đi thi. Thi xem ai hiểu kinh điển, ai viết tốt, ai có thể đề xuất giải pháp cho vấn đề của quốc gia. Với ứng viên quân sự thì kiểm tra bắn cung và cưỡi ngựa. Môn thi đổi theo từng thế kỷ, nhưng hơn một nghìn năm sau người Hàn vẫn bước vào phòng thi. Vậy lịch sử lâu dài của kỳ thi tuyển người làm việc cho nhà nước ở Hàn Quốc bắt đầu từ đâu?

Năm 788: Silla bắt đầu đánh giá người học đã đọc sách đến mức nào
Câu chuyện quay về thời Silla Thống nhất. Năm 788, dưới triều vua Wonseong, nhà nước áp dụng Dokseo Sampumgwa (讀書三品科, dokseo sampumgwa, “kỳ đánh giá đọc sách ba bậc”). Chế độ này xếp thành ba mức dựa trên khả năng đọc và hiểu kinh điển Nho giáo, rồi dùng kết quả cho việc tuyển người vào quan trường. Người đọc Khúc Lễ và Hiếu Kinh được xếp bậc dưới; biết thêm Luận Ngữ được xếp bậc giữa; người thông thạo các sách như Tả truyện, Lễ ký, Văn tuyển và đồng thời vững Luận Ngữ, Hiếu Kinh được xếp bậc trên. Người đặc biệt uyên bác Ngũ Kinh, sử thư và Bách gia còn có thể được đề bạt vượt bậc. Đây không phải kỳ thi công chức cạnh tranh công khai như ngày nay. Nó gắn chặt với người học ở Quốc học và không phải một cuộc thi toàn quốc nơi bất kỳ ai cũng có thể làm cùng một đề rồi xếp hạng để nhận chức. Tuy vậy, một ý tưởng quan trọng đã đi vào chính sách nhà nước: khi tuyển quan, không chỉ nhìn người đó sinh ra trong nhà nào mà còn phải nhìn họ đã học gì và học đến đâu. Vấn đề là Silla còn có một hệ thống mạnh hơn nhiều: golpumje (骨品制, chế độ cốt phẩm cha truyền con nối). Xuất thân quyết định địa vị xã hội và giới hạn chức vụ mà một người có thể đạt tới.
Điểm học tập tốt không giúp người ta tự do phá vỡ bức tường ấy. Nói đơn giản, Silla đã đưa yếu tố thi cử vào tuyển người, nhưng xuất thân vẫn mạnh hơn kỳ thi.
Cùng thời ấy, châu Âu và Trung Đông chọn quan lại như thế nào?
Năm 788 cũng là thời Charlemagne đang mở rộng vương quốc Frank ở châu Âu, còn Abbasid Caliphate cai trị một đế chế rộng lớn từ Baghdad. Họ cũng phải thu thuế, soạn văn thư, thi hành pháp luật và điều động quân đội. Tất nhiên họ cần người làm hành chính. Nhưng cách tuyển những người ấy rất khác.
Châu Âu — quý tộc và Giáo hội quan trọng hơn phòng thi
Tây Âu đầu thời trung cổ không có một kỳ thi tuyển công chức cạnh tranh toàn quốc theo nghĩa hiện đại. Nhà vua giao việc hành chính cho quý tộc, chư hầu, thế lực địa phương, người trong triều đình và giáo sĩ. Một phần lớn những người có học, biết đọc và viết văn bản Latin nằm trong Giáo hội và các tu viện. Khi cần người đủ chữ nghĩa để xử lý hồ sơ, cách thông thường không phải là mở kỳ thi toàn quốc mà là tìm trong mạng lưới người đã được đào tạo quanh vương quyền, giới quý tộc và Giáo hội. “Nhà nước tuyển người có điểm thi cao nhất” không phải nguyên tắc cơ bản của hành chính Tây Âu lúc đó.
Abbasid Caliphate — bộ máy quan liêu tinh vi nhưng không có kỳ thi mở toàn quốc
Trung Đông lại có một hình ảnh khác. Abbasid Caliphate đã có những dīwān (cơ quan hành chính nhà nước) ngày càng phức tạp. Tài chính, thuế, quân sự, thư tín và lưu trữ dần trở thành các lĩnh vực chuyên môn, được vận hành bởi tầng lớp thư lại và quan chức phát triển cao. Nói cách khác, thế giới Hồi giáo không thiếu quan liêu chuyên nghiệp; trái lại, cai trị lãnh thổ khổng lồ đòi hỏi một hệ thống hành chính rất tinh vi. Khác biệt nằm ở cách tuyển người. Trình độ của thư lại, kinh nghiệm hành chính, gia đình quan chức và quan hệ với triều đình có vai trò lớn. Cách đó không giống nỗ lực của Silla trong việc nối thành tích học tập với một cơ chế đánh giá của nhà nước như Dokseo Sampumgwa. Ngay trong cùng một thế kỷ, mức độ phát triển của bộ máy quan liêu và cách bộ máy ấy tuyển người là hai câu hỏi khác nhau.
Năm 958: Goryeo mở một hệ thống thi tuyển nhà nước thực sự

Khoảng 170 năm sau, năm 958, một thay đổi lớn diễn ra dưới thời vua Gwangjong của Goryeo. Ssang Gi, người từ Hậu Chu sang Goryeo, đề nghị áp dụng gwageo-je (科擧制, gwageo-je, chế độ khoa cử của nhà nước). Gwangjong chấp thuận. Từ đây bắt đầu hệ thống thi tuyển nhà nước được duy trì để chọn quan lại trong lịch sử Hàn Quốc. Kỳ thi đầu tiên kiểm tra thơ, phú, tụng và câu trả lời về chính sách; tổng cộng chỉ có bảy người đỗ ở các mảng sáng tác, kinh điển và chuyên môn. Bảy người là con số rất nhỏ. Điều quan trọng không nằm ở số người đỗ. Nhà vua đã bắt đầu thể chế hóa nguyên tắc: nhà nước tổ chức kỳ thi và chọn người vượt qua kỳ thi làm gwanri (官吏, gwanri, quan chức nhà nước). Hệ thống của Goryeo chịu ảnh hưởng từ chế độ quan liêu thi cử phát triển ở Trung Quốc, nhưng nếu đặt cạnh châu Âu và Trung Đông cùng thời, logic tuyển dụng của nó khác biệt rõ rệt.
Gwangjong không bỗng nhiên muốn phát minh ra một chế độ tuyển dụng công bằng
Sẽ sai nếu nhìn gwageo của Goryeo như một chiến dịch tuyển dụng theo năng lực kiểu hiện đại. Gwangjong có lý do chính trị rất mạnh. Ở buổi đầu Goryeo, các hojok (豪族, hojok, hào tộc địa phương có thế lực) nắm quân lực, của cải và quyền chi phối địa phương. Nếu vua chỉ có thể lấy người từ những gia đình này để làm quan, vương quyền sẽ mãi phụ thuộc vào họ. Khoa cử tạo ra một con đường để phát hiện và đưa những người mới vào bộ máy. Nói cách khác, kỳ thi vừa là hệ thống tuyển người vừa là công cụ củng cố vương quyền. Ngay từ đầu, kỳ thi nhà nước không chỉ là chuyện giáo dục; nó còn là cơ chế chính trị có thể làm thay đổi cán cân quyền lực.
Thế kỷ 10, châu Âu và Trung Đông đang làm gì?
Ở Tây Âu thế kỷ 10, vua và hoàng đế cùng tồn tại với các quý tộc, lãnh chúa, Giáo hội và chư hầu rất mạnh. Gia đình, quyền sở hữu đất, lòng trung thành, thể chế tôn giáo và quan hệ cá nhân với người cai trị đều quan trọng trong bổ nhiệm. Đây không phải hệ thống nơi nhà vua công bố một kỳ thi toàn quốc rồi xếp ứng viên theo điểm. Trên khắp Trung Đông, truyền thống hành chính Abbasid và bộ máy của nhiều quốc gia Hồi giáo tiếp tục phát triển; thư lại, viên chức tài chính, vizier và các cơ quan chuyên môn vận hành những chính thể lớn. Một lần nữa, câu hỏi quan trọng không phải là có bộ máy quan liêu hay không. Goryeo có, các nước Trung Đông có, các vương quốc châu Âu cũng có cấu trúc hành chính. Khác biệt là người ta đi vào bộ máy ấy bằng cách nào. Ở Goryeo, thành công trong kỳ thi bắt đầu trở thành một cánh cửa quan trọng để vào phục vụ nhà nước.
Hệ thống khoa cử Goryeo có một khoảng trống lớn
Các kỳ thi của Goryeo được chia thành nhiều lĩnh vực. Jesulgwa (製述科, jesulgwa, kỳ thi sáng tác) đánh giá thơ, văn và câu trả lời cho vấn đề được giao. Myeonggyeonggwa (明經科, myeonggyeonggwa, kỳ thi kinh điển Nho giáo) kiểm tra trí nhớ và hiểu biết về kinh điển. Ngoài ra còn có japgwa (雜科, japgwa, các kỳ thi chuyên môn) cho những lĩnh vực kỹ thuật. Tuy nhiên có một điểm rất nổi bật: mugwa, tức kỳ thi quân sự nhà nước ổn định, hầu như không được thiết lập trong Goryeo. Không phải Goryeo chưa bao giờ tổ chức một kỳ thi quân sự. Năm 1390 dưới thời vua Gongyang đã có một lần, nhưng nó không trở thành hệ thống tuyển võ quan bền vững trong toàn triều đại. Goryeo đương nhiên có cả mungwan (文官, mungwan, quan văn) và mugwan (武官, mugwan, quan võ). Nhánh văn munban (文班) và nhánh võ muban (武班) hợp lại được gọi là yangban (兩班, yangban, “hai ban quan lại”); về sau yangban mở rộng thành tên gọi của một tầng lớp xã hội.
Tên gọi đặt hai bên cạnh nhau, nhưng địa vị chính trị thực tế của họ không ngang nhau.
Ở Goryeo, ngòi bút đứng trên thanh kiếm
Goryeo ưu đãi mạnh munsin (文臣, munsin, văn thần). Musin (武臣, musin, võ thần) bị hạn chế về thăng tiến chính trị, bất lợi trong phân phối đất và đôi khi quyền chỉ huy quân sự cao nhất còn rơi vào tay văn thần. Nhiều nhân vật ngày nay gắn với chiến tranh như Seo Hui, Gang Gam-chan, Yun Gwan và Kim Bu-sik thực ra xuất thân văn thần. Điều này không có nghĩa Goryeo coi quân đội là không quan trọng. Vương quốc thường xuyên chiến đấu ở biên giới và đối đầu với Khitan, Jurchen cùng các thế lực mạnh khác. Nhưng trật tự tinh hoa chính trị vẫn nghiêng mạnh về phía văn thần.
Cùng thời ấy, châu Âu gần như ngược lại
Ở Tây Âu thế kỷ 11–12, tầng lớp quý tộc chiến binh có địa vị chính trị rất cao. Hiệp sĩ và quý tộc võ sĩ không chỉ là những người lính lĩnh lương. Họ nắm đất đai, cai quản người dưới quyền, cung cấp quân đội và tham dự chính trị; tầng lớp quân sự chồng lấn mạnh với tầng lớp thống trị. Vì thế, trong khi Goryeo có trường hợp văn thần nắm cả quyền chỉ huy quân đội, ở châu Âu thường thấy quý tộc có sức mạnh quân sự đồng thời là giai tầng cai trị chính trị. Hai xã hội trung cổ có cách đối xử với người nắm sức mạnh vũ lực rất khác nhau. Ở Goryeo, mâu thuẫn ấy cuối cùng bùng nổ.
Năm 1170, sự bất bình đẳng bùng nổ
Dưới thời vua Uijong, bất mãn của võ thần lên đến cực điểm. Sự phân biệt chính trị, giới hạn thăng tiến, bất bình kinh tế và sự khinh miệt từ văn thần tích tụ trong thời gian dài. Có một sự việc nổi tiếng: trước mặt nhà vua, các võ thần bị bắt biểu diễn subakhi, và văn thần Han Roe tát vị đại tướng lớn tuổi Yi So-eung khiến ông ngã khỏi bậc thềm. Ngay cả một daejanggun (大將軍, daejanggun, đại tướng quân cấp cao) cũng có thể bị làm nhục công khai. Năm 1170, các võ thần do Jeong Jung-bu và Yi Ui-bang dẫn đầu tiến hành chính biến. Đó là Musin Jeongbyeon (武臣政變, chính biến quân sự năm 1170). Văn thần bị giết, vua Uijong bị phế, và sau đó Goryeo bước vào gần một thế kỷ musin jeonggwon (武臣政權, chế độ võ thần cầm quyền). Giải thích rằng “võ thần nổi loạn vì không có kỳ thi mugwa” là sai. Nguyên nhân gồm phân biệt chính trị, cơ cấu chỉ huy quân sự, vấn đề ruộng đất, cách trị nước của Uijong và sự sỉ nhục từ văn thần. Tuy vậy, nhìn từ lịch sử tuyển tinh hoa nhà nước, một hình ảnh rất rõ hiện ra. Goryeo liên tục tạo ra tinh hoa văn thần thông qua thi cử, nhưng võ thần không có một con đường thăng tiến chính trị mạnh tương đương. Cuối cùng họ giành quyền lực tối cao không phải trong phòng thi mà bằng một cuộc chính biến.
Năm 1392: Joseon vận hành cả kỳ thi văn và võ

Joseon được thành lập năm 1392. Triều đại này kế thừa khoa cử Goryeo và hệ thống hóa việc tuyển người hơn nữa. Các kỳ thi chủ yếu gồm mungwa (文科, mungwa, kỳ thi văn quan), mugwa (武科, mugwa, kỳ thi võ quan) và japgwa (雜科, japgwa, kỳ thi chuyên môn). Mungwa tuyển văn quan; mugwa tuyển võ quan; japgwa chọn viên chức kỹ thuật trong các lĩnh vực như phiên dịch, y học, âm dương–thiên văn và luật. Chúng không hoàn toàn giống các ngạch công chức hiện đại, nhưng cấu trúc “nhà nước cần những nhóm nhân lực khác nhau và tổ chức kỳ thi khác nhau để chọn họ” trông khá quen thuộc.
Sinh ra là yangban không có nghĩa tự động trở thành quan
Nếu coi yangban (兩班, yangban) của Joseon đơn giản như quý tộc cha truyền con nối ở châu Âu, ta sẽ hiểu sai nhiều thứ. Sinh ra trong gia đình tốt là một lợi thế rất lớn: dễ được học hành, có sách, có thầy giỏi và có điều kiện kinh tế để dành nhiều năm ôn thi mà không phải kiếm sống. Khoảng cách này rất lớn. Nhưng sinh ra trong nhà yangban không tự động biến một người thành quan cao cấp. Một trong những con đường mạnh nhất để bước lên địa vị chính trị cao là mungwa geupje (文科及第, mungwa geupje, đỗ kỳ thi văn). Vì thế, trong các gia đình danh giá, việc qua nhiều thế hệ có bao nhiêu người đỗ mungwa trở thành một thước đo uy tín. Joseon là xã hội thân phận, nhưng đồng thời cũng có gwanjik gyeongjaeng (官職競爭, gwanjik gyeongjaeng, cạnh tranh chức vụ quan lại) rất gay gắt. Có thi cử, nhưng vạch xuất phát không bình đẳng.
Cũng có cách làm quan mà không cần thi
Khoa cử không phải con đường duy nhất vào quan trường Joseon. Một con đường tiêu biểu là eumseo (蔭敍, eumseo, bổ nhiệm nhờ đặc quyền gia đình), cho phép con cháu của một số quan lại cấp cao có cơ hội bước vào chức vụ dựa trên địa vị gia đình. Một con đường khác là cheongeo (薦擧, cheongeo, bổ nhiệm qua tiến cử), trong đó một người được đánh giá có năng lực và phẩm hạnh được quan chức khác tiến cử. Vì vậy Joseon sử dụng nhiều lối tuyển quan cùng lúc: thi cử, gia đình, tiến cử. Tuy thế, một trong những con đường có danh dự và tính chính danh mạnh nhất trong xã hội tinh hoa chính trị vẫn là gwageo geupje (科擧及第, gwageo geupje, đỗ khoa cử nhà nước).
Kỳ thi văn hỏi những gì?
Mungwa không chỉ là chép lại những câu kinh điển Nho giáo đã học thuộc. Nó còn đánh giá khả năng hiểu kinh điển, lập luận bằng văn viết và đề xuất giải pháp cho vấn đề của quốc gia. Một hình thức đặc biệt thú vị là chaengmun (策問, chaengmun, câu hỏi chính sách). Nhà vua hoặc triều đình nêu vấn đề: làm sao tăng cường quốc phòng, vận hành thuế thế nào, làm sao ổn định đời sống dân chúng. Thí sinh phải viết quan điểm chính sách của mình. Dùng cách nói hiện đại, nó gần với một dạng bài luận chính sách. “Thi giỏi” không chỉ có nghĩa là thuộc sách.
Kỳ thi võ thật sự có bắn cung
Mugwa đúng như tên gọi: kỳ thi để tuyển võ quan. Thí sinh được kiểm tra võ nghệ thực tế như bắn cung, cưỡi ngựa và các kỹ năng quân sự khác. Nhưng giỏi võ thôi chưa đủ. Họ còn cần kiến thức quân sự và hiểu binh pháp. Nhà nước không chỉ cần một người đánh nhau giỏi mà cần một quan chức quân sự có thể chỉ huy quân đội. Vì thế, nếu ví theo hiện đại, mugwa là sự kết hợp giữa thi thực hành, đánh giá năng lực quân sự và kiểm tra kiến thức quân sự.
Cùng thời ấy ở Pháp, một số chức vụ có thể mua bằng tiền

Hãy nhìn lại thế giới. Khi những nho sinh trẻ ở Joseon dành nhiều năm học kinh điển để chuẩn bị mungwa, một số nước châu Âu có văn hóa chức vụ hoàn toàn khác. Đặc biệt trong Ancien Régime của Pháp, việc mua bán chức vụ (sale of offices) phát triển rất mạnh. Hoàng gia bán nhiều loại chức vụ để thu tài chính, và một số chức vụ có thể được chuyển cho hậu duệ nếu đáp ứng điều kiện. Từ thế kỷ 17, không ít chức vụ được đối xử gần như tài sản của gia đình. Điều này không có nghĩa mọi công chức Pháp đều mua chức. Vẫn có bổ nhiệm trực tiếp của vua, đặc quyền quý tộc, bảo trợ và sự nghiệp chuyên môn. Nhưng so với Joseon, khác biệt rất thú vị: một người Joseon có thể học nhiều năm rồi ngồi viết bài trong trường thi; một người ở Pháp có thể dùng tiền để mua một chức vụ cụ thể. Một phía đặt phần quan trọng của tư cách làm quan vào kỳ thi; phía kia cũng tìm tính chính danh trong quyền lực của vua, địa vị xã hội và chức vụ được tài sản hóa. Đây không phải câu chuyện “ai tốt hơn”, mà là câu chuyện các quốc gia tạo ra người vận hành nhà nước bằng những cách khác nhau.
Đế quốc Ottoman trực tiếp chọn và đào tạo con người

Cách làm của Ottoman còn khác Joseon hơn nữa. Ottoman có hệ thống giáo dục cung đình Enderun (trường cung đình hoàng gia). Nhà nước chọn người có năng lực, giáo dục họ rồi đào tạo thành tinh hoa hành chính và quân sự. Đặc biệt, trong số những nhân lực được tuyển qua devşirme và các nguồn khác, người xuất sắc có thể trải qua giáo dục cung đình rồi vươn tới chức vụ quan trọng hoặc chỉ huy quân sự. Có thể tóm lược Joseon như sau: Học đi.
Đi thi đi.
Đỗ thì nhà nước có thể dùng anh làm quan. Ottoman vận hành theo logic khác: Nhà nước chọn người.
Nhà nước đào tạo họ.
Nhà nước biến họ thành quan chức và quân nhân mình cần. Joseon gần với mô hình tuyển qua thi cử, Ottoman gần với mô hình nhà nước tuyển chọn rồi đào tạo. Cả hai đều là những quốc gia tập quyền mạnh, nhưng cách lấy và nuôi dưỡng nhân lực rất khác.
Trong Đế quốc Mughal, hoàng đế ban cấp bậc
Đế quốc Mughal ở Ấn Độ cũng có bộ máy hành chính–quân sự khổng lồ. Trong hệ thống Mansabdari, được tổ chức lại dưới thời Akbar, hoàng đế trao cho quan lại và chỉ huy quân sự một mansab (cấp bậc). Cấp bậc gắn với địa vị cá nhân, thù lao và nghĩa vụ quân sự. Về sau, zat thể hiện cấp bậc cá nhân còn sawar liên hệ với quy mô kỵ binh mà một mansabdar phải duy trì. Đây là cấu trúc khá khác Joseon, nơi đỗ khoa cử đem lại tư cách và uy tín rất lớn. Nếu câu hỏi của Mughal gần với “Hoàng đế sẽ giao cho người này cấp bậc và trách nhiệm nào?”, thì trong Joseon, câu hỏi “Người này có vượt qua kỳ thi nhà nước hay không?” có sức nặng hơn nhiều. Các quốc gia tập quyền cùng thời có thể tạo ra giới tinh hoa theo những cách hoàn toàn khác nhau.
Vậy Joseon có phải xã hội trọng năng lực hoàn hảo?
Không. Có kỳ thi không có nghĩa mọi người cạnh tranh trong điều kiện bằng nhau. Có hạn chế về thân phận, hạn chế về giới, và cơ hội giáo dục thay đổi mạnh theo tài sản gia đình. Ngoài khoa cử còn có eumseo và cheongeo. Bản thân việc vận hành kỳ thi về sau cũng phát sinh nhiều vấn đề. Vì vậy gọi gwageo của Joseon là “một kỳ thi công chức hiện đại hoàn toàn công bằng được phát minh sớm hàng trăm năm” sẽ bóp méo lịch sử. Tuy vậy, nếu so với nhiều nền văn minh cùng thời vẫn có một đặc trưng rõ ràng: trong nhiều thế kỷ, việc chứng minh tư cách để bước vào bộ máy cốt lõi của nhà nước bằng thành tích thi cử mang uy tín đặc biệt lớn. Văn hóa ấy tồn tại hàng trăm năm.
Năm 1894: hệ thống gwageo tồn tại nhiều thế kỷ chấm dứt
Năm 1894 bắt đầu Cải cách Gabo (甲午改革, Gabo Reform). Trong quá trình Joseon cải biến trật tự thân phận và thể chế cũ theo hướng hiện đại, mungwa và mugwa bị bãi bỏ, kéo theo sự kết thúc của hệ thống gwageo truyền thống. Nếu tính từ khi Goryeo áp dụng năm 958, một trụ cột lớn của cơ chế tuyển quan bằng kỳ thi đã tồn tại hơn chín thế kỷ. Và đúng gần thời điểm ấy, lịch sử thế giới tạo ra một nghịch lý thú vị: Hàn Quốc đang tháo bỏ hệ thống thi cử cũ thì châu Âu lại ngày càng mạnh hơn với ý tưởng tuyển công chức bằng kỳ thi cạnh tranh công khai.
Anh tăng cường kỳ thi cạnh tranh công khai vào thế kỷ 19
Giữa thế kỷ 19, chế độ bảo trợ trong bổ nhiệm công chức Anh ngày càng bị chỉ trích. Bạn quen ai, ai giới thiệu bạn có thể ảnh hưởng lớn đến việc vào công vụ. Báo cáo Northcote–Trevelyan năm 1854 khuyến nghị cải cách và sử dụng open competitive examination, kỳ thi cạnh tranh công khai, để đánh giá năng lực. Những Civil Service Commissioners đầu tiên được bổ nhiệm năm 1855. Hai dòng thời gian giao nhau khá lạ: Joseon đã dùng thi cử để chuẩn bị quan lại suốt nhiều thế kỷ; khoảng bốn mươi năm trước khi gwageo bị bãi bỏ, Anh bắt đầu xây dựng một hệ thống thi cạnh tranh phù hợp với nhà nước hiện đại. Hai hệ thống có mục đích và nền tảng xã hội rất khác. Khoa cử Joseon hoạt động trong trật tự vương triều Nho giáo; cải cách Anh phát triển để tăng hiệu quả, tính chuyên nghiệp và giảm tác hại của bảo trợ. Nhưng cả hai đều đối diện một câu hỏi tương tự: nhà nước có thể đánh giá năng lực để chọn người thay vì dựa vào huyết thống hay ân huệ cá nhân của người có quyền không?
Ở Đại Hàn Dân Quốc, thi cử lại trở thành trung tâm của tuyển dụng công chức

Đại Hàn Dân Quốc được thành lập năm 1948. Năm 1949, Luật Công chức Quốc gia (國家公務員法, National Public Officials Act) cùng các sắc lệnh về kỳ thi công chức cấp cao và phổ thông đặt nền móng cho tuyển dụng nhà nước hiện đại. Thời kỳ đầu vẫn có nhiều phương thức bổ nhiệm. Sau sửa đổi Luật Công chức Quốc gia năm 1963, nguyên tắc tuyển người mới bằng cạnh tranh công khai trở nên rõ ràng hơn; năm 1973, các hạn chế về học vấn và kinh nghiệm trong kỳ thi cạnh tranh công khai được xóa bỏ. Ngày nay Hàn Quốc tổ chức các kỳ tuyển dụng cạnh tranh công khai ngạch 5, 7 và 9 (公開競爭採用試驗) cùng nhiều hình thức khác. Năm 2026, Bộ Quản lý Nhân sự vẫn tổ chức tuyển dụng quốc gia cho các ngạch 5, 7 và 9. Tùy ngạch và nhóm chức vụ, đánh giá có thể gồm PSAT, Hiến pháp, môn chuyên ngành, thi viết và phỏng vấn. Gần như mọi thứ đều khác một nghìn năm trước. Không còn vua, không còn yangban, không còn cốt phẩm. Học thuộc kinh điển Nho giáo không biến ai thành công chức hành chính, bắn cung giỏi cũng không tự động biến ai thành võ quan. Nhưng phòng thi vẫn có gì đó quen thuộc: nhà nước đặt môn và tiêu chuẩn, người dân chuẩn bị, ứng viên được đánh giá theo tiêu chí chung, tên người đỗ được công bố, rồi công việc công được giao cho người vượt qua.
Kỳ thi cứ thay đổi, nhưng câu hỏi vẫn còn
Năm 788 ở Silla, người học đọc kinh điển Nho giáo. Năm 958 ở Goryeo, thí sinh làm thơ, viết văn và bàn việc trị nước. Văn quan Joseon vào mungwa; võ quan bắn cung và cưỡi ngựa trong mugwa. Ở Pháp, một số chức vụ có thể mua. Ottoman chọn người tài và trực tiếp đào tạo họ cho nhà nước. Hoàng đế Mughal ban cấp bậc cho quan lại và tướng lĩnh. Sang thế kỷ 19, Anh bắt đầu biến kỳ thi cạnh tranh công khai thành một trụ cột của nền công vụ hiện đại. Ngày nay, rất nhiều người Hàn lại chuẩn bị cho kỳ thi nhà nước. Môn thi hoàn toàn thay đổi, phạm vi người có thể dự thi cũng thay đổi, đối tượng trung thành của công chức chuyển từ nhà vua sang Hiến pháp và công chúng. Nhưng một câu hỏi vẫn còn: ai nên được giao công việc của nhà nước? Một trong những câu trả lời lặp đi lặp lại lâu đời nhất trong lịch sử Hàn Quốc là: hãy cho họ đi thi. Các kỳ thi không hoàn hảo và chưa bao giờ luôn công bằng. Thân phận và gia đình có sức nặng, còn tồn tại các con đường khác vào quan trường. Dù vậy, ý tưởng rằng vượt qua một kỳ thi do nhà nước đặt ra có thể chứng minh tư cách phục vụ chính quyền đã tồn tại với sức bền đáng kinh ngạc. Một thử nghiệm giới hạn ở Silla trở thành hệ thống gwageo đầy đủ ở Goryeo rồi mở rộng ở Joseon thành mạng lưới thi văn, võ và chuyên môn khổng lồ. Hệ thống ấy biến mất năm 1894.
Một nhà nước và xã hội hoàn toàn khác xuất hiện sau đó, nhưng người Hàn một lần nữa cạnh tranh trong phòng thi để giành quyền đảm nhiệm việc công. Trong 1.200 năm, câu hỏi trên đề thi liên tục thay đổi. Câu hỏi nhà nước nên chọn người của mình như thế nào vẫn chưa có đáp án cuối cùng.
Cụm tiếng Hàn hôm nay
Biểu đạt: 과거(科擧)
La-tinh hóa: gwageo
Nghĩa: Hệ thống kỳ thi lịch sử dùng để tuyển quan lại trong Goryeo và Joseon. Nó phát âm giống từ 과거(過去), nghĩa là “quá khứ” trong tiếng Hàn hiện đại, nhưng chữ Hán và ý nghĩa khác nhau.
Dùng khi nào: Khi nói về các kỳ thi lịch sử để tuyển người vào chức vụ nhà nước trong lịch sử Hàn Quốc.
Ví dụ: 그는 조선시대 과거에 급제해 관리가 되었다.
Dịch: Ông ấy đã đỗ kỳ thi nhà nước thời Joseon và trở thành một quan chức.
Nguồn tham khảo
- Viện Quốc sử Hàn Quốc — Dokseo Sampumgwa — Tính chất và tiêu chuẩn phân hạng của chế độ năm 788.
- Viện Quốc sử Hàn Quốc — Gwageo Goryeo — Việc áp dụng năm 958, Ssang Gi và kỳ thi đầu tiên.
- Viện Quốc sử Hàn Quốc — Khoa cử thời Goryeo — Các loại kỳ thi và một lần tổ chức võ khoa năm 1390.
- Viện Quốc sử Hàn Quốc — Musin Jeongbyeon — Bối cảnh chính biến 1170 và sự việc Han Roe–Yi So-eung.
- Viện Quốc sử Hàn Quốc — Tài liệu khoa cử Joseon — Gwageo, eumseo, cheongeo và cách vận hành khoa cử.
- Viện Quốc sử Hàn Quốc — Các biện pháp Cải cách Gabo — Bãi bỏ văn khoa·võ khoa năm 1894 và nguyên tắc tuyển mới.
- Encyclopaedia Iranica — DĪVĀN — Sự chuyên môn hóa cơ quan và quan liêu thời Abbasid.
- Cambridge Core — The Price of Offices in Pre-Revolutionary France — Việc mua bán chức vụ dưới Ancien Régime Pháp.
- TDV İslâm Ansiklopedisi — ENDERUN — Enderun như nơi đào tạo tinh hoa hành chính và quân sự Ottoman.
- Cambridge Core — From the mamluks to the mansabdars — Hệ thống Mansabdari và cấp bậc zat/sawar của Mughal.
- UK Civil Service Commission — A Better Civil Service — Báo cáo Northcote–Trevelyan 1854 và bổ nhiệm Civil Service Commissioners năm 1855.
- Bộ Quản lý Nhân sự Hàn Quốc — Lịch sử kỳ thi công chức — Kỳ thi đầu tiên năm 1949, nguyên tắc tuyển cạnh tranh năm 1963 và bỏ hạn chế học vấn/kinh nghiệm năm 1973.
- Hệ thống tuyển dụng công chức Hàn Quốc — Kỳ thi cạnh tranh công khai 2026 — Xác nhận tuyển dụng quốc gia ngạch 5, 7, 9 năm 2026. Kiểm tra ngày 2026-08-21.

